So sánh sản phẩm

Tin tức

  • BỘ ĐIỀU KHIỂN SIMATIC S7-1200 - SIEMENS

    Bộ điều khiển SIMATIC S7-1200 là sự lựa chọn thông minh cho những giải pháp tự động hóa với nhiều lựa chọn truyền thông được mở rộng, và nhiều chức năng công nghệ được tích hợp. Nó được thiết kế theo tiêu chuẩn và đảm bảo an toàn khi sử dụng.
  • KHỞI ĐỘNG TỪ - CONTACTOR LC1F SCHNEIDER

     Khởi động từ contactor LC1F Schneider phù hợp sử dụng cho động cơ 3P có công suất lớn lên đến 450kW dòng điện 800A/ AC3
  • BIẾN TẦN PROCESS ATV930 - SCHNEIDER

    Biến tần Process ATV930 Schneider dòng sản phẩm được thiết kế sản xuất có tính năng nâng cao
  • TỔNG QUAN VỀ BASIC HMI (THẾ HỆ THỨ 1) SIEMENS

    Basic HMI thế hệ thứ nhất giúp người vận hành điều khiển và giám sát các máy và hệ thống nhỏ gọn
  • BỘ ĐIỀU KHIỂN PHÂN TÁN ET 200 SIEMENS

    SIMATIC ET 200SP và SIMATIC ET 200pro Siemens cung cấp các bộ điều khiển phân tán để lắp trong các tủ nhỏ cũng như trực tiếp tại chỗ và gần máy.
  • SIMATIC HMI COMFORT PANELS

    SIMATIC HMI Comfort Panels được thiết kế để triển khai các ứng dụng trực quan hóa hiệu suất cao ở cấp độ máy. Hiệu suất cao, chức năng và nhiều giao diện tích hợp mang lại sự tiện lợi lớn nhất trong các ứng dụng cao cấp.
  • MCCB SCHNEIDER EASYPACT EZS SCHNEIDER

    Cầu dao vỏ đúc MCCB Schneider EasyPact lý tưởng cho các ứng dụng đơn giản trong các tòa nhà vừa và nhỏ.
  • TỔNG QUAN BIẾN TẦN VLT® HVAC Basic Drive FC 101 DANFOSS

    Biến tần FC 101 điều khiển cơ bản, hiệu quả của quạt và máy bơm trong các ứng dụng HVAC
  • TỔNG QUAN VỀ KHỞI ĐỘNG MỀM ATS480 SCHNEIDER

    Altivar™ Soft Starter ATS480 là sự phát triển tiếp theo của bộ khởi động mềm dành cho số hóa được tối ưu hóa để đáp ứng tiêu chuẩn an ninh mạng. 
  • CÀI ĐẶT BIẾN TẦN SCHNEIDER CƠ BẢN

    Biến tần Schneider gồm nhiều dòng sản phẩm, được thiết kế phù hợp cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp hiện nay
  • HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT BIẾN TẦN ATV310 - SCHNEIDER

    Biến tần ATV310 Schneider là dòng biến tần hệ mở, có dải công suất rộng, độ tin cậy cao, thân thiện với người dùng
  • HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT KHỞI ĐỘNG MỀM ATS48 SCHNEIDER

    Khởi động mềm Schneider ATS48 là sản phẩm hữu ích sử dụng để khởi động và dừng động cơ, cũng như bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố.
  • PHÂN BIỆT QUÁ TẢI (OVERLOAD) VÀ NGẮN MẠCH (SHORT CIRCUIT)

     Bạn đã từng nghe về hiện tượng ngắn mạch và quá tải dòng điện nhưng bạn không biết đó là gì? Hôm nay, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu về các hiện tượng này.
  • DÒNG ĐIỆN MỘT CHIỀU DC VÀ DÒNG ĐIỆN XOAY CHIỀU AC LÀ GÌ?

    Điện hay còn gọi là “dòng điện” là sự chuyển động của các điện tử thông qua một dây dẫn. Sự khác biệt điện một chiều (DC) và điện xoay chiều (AC) sẽ là gì?.
  • CÁC MẠCH ĐIỆN CƠ BẢN DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP

    Công ty cổ phần tự động hóa Đông Dương xin đưa ra một số mạch điện cơ bản dùng trong công nghiệp
  • AN TOÀN ĐIỆN LÀ GÌ? NGUYÊN TẮC TRONG SỬ DỤNG ĐIỆN

    Là một người làm kĩ thuật thì kiến thức về AN TOÀN ĐIỆN là điều mỗi người kĩ thuật viên cần phải nắm rõ. Tuy nhiên, đối với kiến thức này thì bất kì ai khi đã là người sử dụng điện đều  cần có sự hiểu biết về nó. Dưới đây là nhưng khái niệm chung về an toàn điện, cũng như những nguyên nhân bị điện giật và các biện pháp phòng chống
  • CÁCH XÁC ĐỊNH DÂY NÓNG VÀ DÂY NGUỘI

    "Dây nóng" và "Dây nguội" là hai thuật ngữ được nhắc đến rất nhiều trong ngành điện. Để hiểu rõ hơn về 2 thuật ngữ trên bạn hãy cùng tìm hiểu qua bài viết của chúng tôi!
  • MỘT SỐ LỖI BIẾN TẦN FC51 DANFOSS

    FC51- Danfoss là dòng biến tần phổ thông hiện nay, dưới đây là một số lỗi thường gặp của dòng biến tần này!
  • ỨNG DỤNG SCADA TRONG SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

    SCADA - với vai trò ‘trung tâm đầu não’ thu thập, quản lý dữ liệu, tương tác và kiểm soát hoạt động của máy móc đang trở thành hệ thống điều khiển ưu việt và xu hướng ứng dụng trong hầu hết hệ thống sản xuất công nghiệp hiện nay.
  • LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH KHẮC PHỤC Ở BIẾN TẦN SIEMENS

    Biến tần Siemens được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa tại Việt Nam
  • PHÂN BIỆT CÁC LOẠI TẢI AC VÀ CÁCH LỰA CHỌN KHỞI ĐỘNG TỪ SIEMENS

    Cách nhận biết các loại tải AC và làm sao để lựa chọn được khởi động từ phù hợp!
  • INDOCHINA ELECTRIC KÝ HỢP ĐỒNG TRIỂN KHAI DỰ ÁN CHUYỂN ĐỔI SỐ

    Sáng ngày 21/12/2021, tại Công ty TNHH MTV Cao su 75 (Nhà máy Z175) đã tổ chức Lễ ký kết hợp đồng chuyển đổi số giữa Công ty TNHH Một thành viên Cao su 75 (Nhà máy Z175) với Công ty Cổ phần Eastern Sun Việt Nam và Indochina Electric
  • BIẾN TẦN SINAMICS V20- SIEMENS

    Giải pháp hoàn hảo cho các ứng dụng cơ bản như bơm, quạt, băng tải, máy nén khí, các ngành công nghiệp chế biến và sản xuất.
  • Sản phẩm

  • ĐÈN BÁO XB7 PHI 22 ORANGE XB7EV08MP

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB7 phi 22, nguyên khối
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230V, Orange, chất li nhựa, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB7 PHI 22 BLUE XB7EV06MP

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB7 phi 22 nguyên khối
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230V, Blue, chất liệu nhựa, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB7 PHI 22 YELLOW XB7EV05MP

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB7 phi 22 nguyên khối
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230V, Yellow, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB7 PHI 22 RED XB7EV04MP

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB7 phi 22 nguyên khối
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230V, Red, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB7 PHI 22 GREEN XB7EV03MP

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB7 phi 22 nguyên khối
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230V, Green, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB7 PHI 22 ORANGE XB7EV08BP

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB7 phi 22 nguyên khối
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/DC, Orange, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB7 PHI 22 BLUE XB7EV06BP

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB7 phi 22 nguyên khối
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Blue, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB7 PHI 22 YELLOW XB7EV05BP

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB7 phi 22 nguyên khối
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Yellow, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB7 PHI 22 RED XB7EV04BP

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB7 phi 22 nguyên khối
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Red, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB7 PHI 22 GREEN XB7EV03BP

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB7 phi 22 nguyên khối
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Green, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 YELLOW XB5AV65

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp <=250V, Yellow orange, đế bóng BA 9s, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít, không bóng
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 RED XB5AV64

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp <=250V, Red, đế bóng BA 9s, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít, không bóng
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 GREEN XB5AV63

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp <=250V, Green, đế bóng BA 9s, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít, không bóng
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 WHITE XB5AV61

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp <=250V, White, đế bóng BA 9s, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít, không bóng
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 BLUE XB5AVM6

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230-240VAC, Blue, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 YELLOW XB5AVM5

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230-240VAC, Yellow orange, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 RED XB5AVM4

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230-240VAC, Red, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 GREEN XB5AVM3

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230-240VAC, Green, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 WHITE XB5AVM1

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230-240VAC, White, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 BLUE XB5AVG6

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 110-120VAC, Blue, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 YELLOW XB5AVG5

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 110-120VAC, Yellow orange, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 RED XB5AVG4

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 110-120VAC, Red, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 GREEN XB5AVG3

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 110-120VAC, Green, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 WHITE XB5AVG1

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 110-120VAC, White, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 BLUE XB5AVB6

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Blue, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 YELLOW XB5AVB5

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Yellow orange, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 RED XB5AVB4

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Red, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 GREEN XB5AVB3

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Green, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB5 PHI 22 WHITE XB5AVB1

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB5 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, White, nguồn sáng LED, chất liệu nhựa, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 YELLOW XB4BV65

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp <=250V, Yellow orange, đầu nối kẹp vít, không bóng, gờ kim loại, đế bóng BA 9s
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 RED XB4BV64

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp <=250V, Red, đầu nối kẹp vít, không bóng, gờ kim loại, đế bóng BA 9s
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 GREEN XB4BV63

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp <=250V, Green, đầu nối kẹp vít, không bóng, gờ kim loại, đế bóng BA 9s
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 WHITE XB4BV61

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp <=250V, White, đầu nối kẹp vít, không bóng, gờ kim loại, đế bóng BA 9s
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 BLUE XB4BVM6

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230-240VAC, Blue, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 YELLOW XB4BVM5

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230-240VAC, Yellow orange, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 RED XB4BVM4

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230-240VAC, Red, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 GREEN XB4BVM3

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230-240VAC, Green, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 WHITE XB4BVM1

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 230-240VAC, White, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 BLUE XB4BVG6

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 110-120VAC, Blue, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 YELLOW XB4BVG5

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 110-120VAC,Yellow orange, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 RED XB4BVG4

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 110-120VAC, Red, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 GREEN XB4BVG3

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 110-120VAC, Green, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 WHITE XB4BVG1

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 110-120VAC, White, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 BLUE XB4BVB6

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Blue, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 YELLOW XB4BVB5

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Yellow orange, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 RED XB4BVB4

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Red, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 GREEN XB4BVB3

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, Green, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • ĐÈN BÁO XB4 PHI 22 WHITE XB4BVB1

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XB4 phi 22 module
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/ DC, White, nguồn sáng LED, đầu nối kẹp vít, gờ kim loại
  • CÔNG TÁC XOAY 2NO BLACK XB4BJ53

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XB4 phi 22 module
    - Thống số cơ bản: Black, 3 vị trí +-450, 2NO, lò xo hồi vị về tâm, đầu nối kẹp vít, tay cầm dài, chất liệu kim loại
  • CÔNG TÁC XOAY 2NO BLACK XB4BJ33

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XB4 phi 22 module
    - Thống số cơ bản: Black, 3 vị trí +-450, 2NO, stay put, đầu nối kẹp vít, tay cầm dài, chất liệu kim loại
  • CÔNG TÁC XOAY 1NO BLACK XB4BJ21

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XB4 phi 22 module
    - Thống số cơ bản: Black, 2 vị trí 900, 1NO, stay put, đầu nối kẹp vít, tay cầm dài, chất liệu kim loại
  • CÔNG TÁC XOAY 2NO BLACK XB4BD53

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XB4 phi 22 module
    - Thống số cơ bản: Black, 3 vị trí +-450, 2NO, lò xo hồi vị về tâm, đầu nối kẹp vít, chất liệu kim loại
  • CÔNG TÁC XOAY 2NO BLACK XB4BD33

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XB4 phi 22 module
    - Thống số cơ bản: Black, 3 vị trí +-450, 2NO, stay put, đầu nối kẹp vít, chất liệu kim loại
  • CÔNG TÁC XOAY 1NO+1NC BLACK XB4BD25

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XB4 phi 22 module
    - Thống số cơ bản: Black, 2 vị trí 900, 1NO+ 1NC, stay put, đầu nối kẹp vít, chất liệu kim loại
  • CÔNG TÁC XOAY 1NO BLACK XB4BD21

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XB4 phi 22 module
    - Thống số cơ bản: Black, 2 vị trí +-450, 1NO, stay put, đầu nối kẹp vít, chất liệu kim loại
  • ĐÈN BÁO XA2 GREEN 220VAC XA2EVM3LC

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XA2 phi 22 tròn
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 220VAC/ 50-60Hz, Green, LED tích hợp, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XA2 RED 220VAC XA2EVM4LC

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XA2 phi 22 tròn
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 220VAC/ 50-60Hz, Red, LED tích hợp, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XA2 ORANGE 220VAC XA2EVM5LC

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XA2 phi 22 tròn
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 220VAC/ 50-60Hz, Orange, LED tích hợp, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XA2 GREEN 24VAC/DC XA2EVB3LC

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XA2 phi 22 tròn
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/DC, 50-60Hz, Green, LED tích hợp, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XA2 RED 24VAC/DC XA2EVB4LC

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XA2 phi 22 tròn
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/DC, 50-60Hz, Red, LED tích hợp, đầu nối kẹp vít
  • ĐÈN BÁO XA2 ORANGE 24AC/DC XA2EVB5LC

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XA2 phi 22 tròn
    - Thông số cơ bản: Nguồn cấp 24VAC/DC, 50-60Hz, Orange, LED tích hợp, đầu nối kẹp vít
  • NÚT NHẤN GIỮ 1NO GREEN XA2EH031

    - Tên sản phẩm: Nút nhấn giữ XA2 phi 22 tròn
    - Thông số cơ bản: Green, 1NO, chất liệu nhựa, nhấn giữ, không đèn
  • NÚT NHẤN NHẢ 1NC RED XA2EA42

    - Tên sản phẩm: Nút nhấn nhả XA2 phi 22 tròn
    - Thông số cơ bản: Red, 1NC, lò xo hồi vị, chất liệu nhựa, không đèn
  • CÔNG TẮC XOAY 3 VỊ TRÍ 2NO XA2EJ53

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XA2 phi 22
    - Thống số cơ bản: Black, 3 vị trí, 2NO, tay cầm dài, chất liệu nhựa, lò xo hồi vị
  • CÔNG TẴC XOAY 3 VỊ TRÍ 2NO XA2EJ33

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XA2 phi 22
    - Thống số cơ bản: Black, 3 vị trí, 2NO, tay cầm dài, chất liệu nhựa, stay put
  • CÔNG TÁC XOAY 2 VỊ TRÍ 1NO+1NC XA2EJ25

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XA2 phi 22
    - Thống số cơ bản: Black, 2 vị trí, 1NO+ 1NC, tay cầm dài, chất liệu nhựa, stay put
  • CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ 1NO XA2EJ21

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XA2 phi 22
    - Thống số cơ bản: Black, 2 vị trí, 1NO, tay cầm dài, chất liệu nhựa, stay put
  • CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ 1NO XA2ED41

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XA2 phi 22
    - Thống số cơ bản: Black, 2 vị trí, 1NO, chất liệu nhựa, lò xo hồi vị, tay cầm tiêu chuẩn
  • CÔNG TẮC XOAY 3 VỊ TRÍ 2NO XA2ED53

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XA2 phi 22
    - Thống số cơ bản: Black, 3 vị trí, 2NO, chất liệu nhựa, lò xo hồi vị, tay cầm tiêu chuẩn

     

  • CÔNG TẮC XOAY 3 VỊ TRÍ 2NO XA2ED33

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XA2 phi 22
    - Thống số cơ bản: Black, 3 vị trí, 2NO, chất liệu nhựa, stay put, tay cầm tiêu chuẩn
  • CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ 1NO+1NC XA2ED25

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XA2 phi 22
    - Thống số cơ bản: Black, 2 vị trí, 1NO+ 1NC, chất liệu nhựa, stay put, tay cầm tiêu chuẩn
  • CÔNG TẮC XOAY 2 VỊ TRÍ 1NO XA2ED21

    - Tên sản phẩm: Công tắc xoay XA2 phi 22
    - Thống số cơ bản: Black, 2 vị trí, 1NO, chất liệu nhựa, stay put, tay cầm tiêu chuẩn
  • NÚT NHẤN ĐỎ CÓ ĐÈN 220VAC XA2EW34M2

    - Tên sản phẩm: Nút nhấn XA2 phi 22 tròn 
    - Thông số cơ bản: Red, nguồn cấp 220VAC, 1NC, lò xo hồi vị, chất liệu nhựa, có đèn
  • NÚT NHẤN ĐỎ CÓ ĐÈN 24VAC/DC XA2EW34B2

    - Tên sản phẩm: Nút nhấn XA2 phi 22 tròn 
    - Thông số cơ bản: Red, nguồn cấp 24VAC/DC, 1NC, lò xo hồi vị, chất liệu nhựa, có đèn
  • NÚT NHẤN ĐỎ CÓ ĐÈN 220VAC XA2EW34M1

    - Tên sản phẩm: Nút nhấn XA2 phi 22 tròn 
    - Thông số cơ bản: Red, nguồn cấp 220VAC, 1NO, lò xo hồi vị, chất liệu nhựa, có đèn
  • NÚT NHẤN GREEN CÓ ĐÈN 220VAC XA2EW33M1

    - Tên sản phẩm: Nút nhấn XA2 phi 22 tròn 
    - Thông số cơ bản: Green, nguồn cấp 220VAC, 1NO, lò xo hồi vị, chất liệu nhựa, có đèn
  • NÚT NHẤN RED CÓ ĐÈN 24VAC/DC XA2EW34B1

    - Tên sản phẩm: Nút nhấn XA2 phi 22 tròn 
    - Thông số cơ bản: Red, nguồn cấp 24VAC/DC, 1NO, lò xo hồi vị, chất liệu nhựa, có đèn
  • NÚT NHẤN GREEN CÓ ĐÈN 24VAC/DC XA2EW33B1

    - Tên sản phẩm: Nút nhấn XA2 phi 22 tròn 
    - Thông số cơ bản: Green, nguồn cấp 24VAC/DC, 1NO, lò xo hồi vị, chất liệu nhựa, có đèn
  • NÚT NHẤN NHẢ 1NO GREEN XA2EA31

    - Tên sản phẩm: Nút nhấn nhả XA2 phi 22 tròn
    - Thông số cơ bản: Green, 1NO, lò xo hồi vị, chất liệu nhựa, không đèn
  • ĐÈN BÁO XA2 WHITE 220VDC XA2EVMD1LC

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XA2 phi 22 tròn
    - Tên sản phẩm: Nguồn cấp 220VDC, 50-60Hz, White, LED tích hợp, chống nhiễu
  • ĐÈN BÁO XA2 GREEN 220VDC XA2EVMD3LC

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XA2 phi 22 tròn
    - Tên sản phẩm: Nguồn cấp 220VDC, 50-60Hz, Green, LED tích hợp, chống nhiễu
  • ĐÈN BÁO XA2 RED 220VDC XA2EVMD4LC

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XA2 phi 22 tròn
    - Tên sản phẩm: Nguồn cấp 220VDC, 50-60Hz, Red, LED tích hợp, chống nhiễu
  • ĐÈN BÁO XA2 ORANGE 220VDC XA2EVMD5LC

    - Tên sản phẩm: Đèn hoa tiêu XA2 phi 22 tròn
    - Tên sản phẩm: Nguồn cấp 220VDC, 50-60Hz, Orange, LED tích hợp, chống nhiễu
  • K/Đ MỀM 480V 143A 24VAC/DC 3RW5055-2AB04

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm 3RW50
    - Thông số cơ bản: Bộ khởi động mềm SIRIUS 200-480 V, 143 A, 24 V AC / DC, Đầu cuối nạp lò xo, Đầu ra tương tự
  • K/Đ MỀM 600V 143A 24VAC/DC 3RW5055-2AB05

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm 3RW50
    - Thông số cơ bản: Bộ khởi động mềm SIRIUS 200-600 V 143 A, 24 V AC / DC Đầu cuối nạp lò xo Đầu ra tương tự
  • K/Đ MỀM 480V 143 A 110-250VAC 3RW5055-2AB14

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm 3RW50
    - Thông số cơ bản: Bộ khởi động mềm SIRIUS 200-480 V 143 A, 110-250 V AC Đầu cuối nạp lò xo Đầu ra tương tự
  • K/Đ MỀM 600V 143A 110-250VAC 3RW5055-2AB15

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm 3RW50
    - Thông số cơ bản: Bộ khởi động mềm SIRIUS 200-600 V 143 A, 110-250 V AC Đầu cuối nạp lò xo Đầu ra tương tự
  • K/Đ MỀM 480V 143A 24VAC/DC 3RW5055-2TB04

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm 3RW50
    - Thông số cơ bản: Bộ khởi động mềm SIRIUS 200-480 V 143 A, 24 V AC / DC Đầu cuối nạp lò xo Đầu vào nhiệt điện trở
  • K/Đ MỀM 600V 143A 24VAC/DC 3RW5055-2TB05

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm 3RW50
    - Thông số cơ bản: Bộ khởi động mềm SIRIUS 200-600 V 143 A, 24 V AC / DC Đầu cuối nạp lò xo Đầu vào nhiệt điện trở
  • K/Đ MỀM 480V 143A 110-250VAC 3RW5055-2TB14

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm 3RW50
    - Thông số cơ bản: Bộ khởi động mềm SIRIUS 200-480 V 143 A, 110-250 V AC Đầu cuối nạp lò xo Đầu vào nhiệt điện trở
  • K/Đ MỀM 600V 143A 110-250VAC 3RW5055-2TB15

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm 3RW50
    - Thông số cơ bản: Bộ khởi động mềm SIRIUS 200-600 V 143 A, 110-250 V AC Đầu cuối nạp lò xo Đầu vào nhiệt điện trở
  • K/Đ MỀM 480V 143A 24VAC/DC 3RW5055-6AB04

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm 3RW50
    - Thông số cơ bản: Bộ khởi động mềm SIRIUS 200-480 V 143 A, 24 V AC / DC Đầu cuối trục vít Đầu ra tương tự
  • K/Đ MỀM 480V 143A 110-250VAC 3RW5055-6AB14

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm 3RW50
    - Thông số cơ bản: Bộ khởi động mềm SIRIUS 200-480 V 143 A, 110-250 V AC Đầu nối trục vít Đầu ra tương tự
  • K/Đ MỀM 600V 143A 110-250VAC 3RW5055-6AB15

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm 3RW50
    - Thông số cơ bản: Bộ khởi động mềm SIRIUS 200-600 V 143 A, 110-250 V AC Đầu nối trục vít Đầu ra tương tự
  • SITOP PSU8600 1AC 20A/4x5A 6EP3336-8MB00-2CY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU8600
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU8600 1AC 20 A / 4x5 A Đầu vào nguồn điện ổn định PN: 100-240 V Đầu ra AC: 24 V DC / 20 A / 4x 5 A với máy chủ web kết nối PN / IE tích hợp Máy chủ OPC UA tích hợp
  • SITOP PSU8600 3AC 20A/4x5A 6EP3436-8MB00-2CY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU8600
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU8600 3AC 20 A / 4x5 A Đầu vào nguồn điện ổn định PN: 400-500 V 3 Đầu ra AC: 24 V DC / 20 A / 4x 5 A với máy chủ web kết nối PN / IE tích hợp Máy chủ OPC UA tích hợp * Phê duyệt Ex không còn khả dụng *
  • SITOP PSU8600 3AC 20 A6EP3436-8SB00-2AY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU8600
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU8600 3AC 20 A Ngõ vào nguồn điện ổn định PN: 400-500 V 3 Ngõ ra AC: 24 V DC / 20 A với máy chủ web kết nối PN / IE tích hợp Máy chủ OPC UA tích hợp * Phê duyệt Ex không còn khả dụng *
  • SITOP PSU8600 3AC 40A/4x10A 6EP3437-8MB00-2CY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU8600
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU8600 3AC 40 A / 4x10 A Đầu vào nguồn điện ổn định PN: 400-500 V 3 Đầu ra AC: 24 V DC / 40 A / 4x 10 A với máy chủ web kết nối PN / IE tích hợp Máy chủ OPC UA tích hợp 
  • SITOP PSU8600 3AC 40A 6EP3437-8SB00-2AY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU8600
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU8600 3AC 40 A Ngõ vào nguồn điện ổn định PN: 400-500 V 3 Ngõ ra AC: 24 V DC / 40 A với máy chủ web kết nối PN / IE tích hợp Máy chủ OPC UA tích hợp 
  • SITOP PSU8200 48V/20A 6EP3447-8SB00-0AY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU8200
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU8200 48 V / 20 A đầu vào nguồn điện ổn định: 400-500 V 3 Đầu ra AC: 48 V DC / 20 A
  • SITOP PSU100S 20A 6EP1336-2BA10

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU100S
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU100S 20 Đầu vào nguồn điện ổn định: 120/230 V Đầu ra AC: 24 V DC / 20 A
  • SITOP PSU300S 24V/10A 6EP1434-2BA20

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU300S
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU300S Đầu vào nguồn điện ổn định 24 V / 10 A: 400-500 V 3 Đầu ra AC: 24 V DC / 10 A 
  • SITOP PSU300S 20A 6EP1436-2BA10

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU300S
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU300S 20 A đầu vào nguồn điện ổn định: 400-500 V 3 Đầu ra AC: 24 V DC / 20 A
  • SITOP PSU100L 24V/5A 6EP1333-1LB00

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU100L
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU100L 24 V / 5 A Đầu vào nguồn điện ổn định: 120/230 V AC, đầu ra: 24 V DC / 5 A
  • SITOP PSU100L 24V/10A 6EP1334-1LB00

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU100L
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU100L 24 V / 10 A Đầu vào nguồn điện ổn định: 120/230 V AC, đầu ra: DC 24 V / 10 A
  • SITOP PSU100L 24V/20A 6EP1336-1LB00

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU100L
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU100L 24 V / 20 A Đầu vào nguồn điện ổn định: 100-240 V Đầu ra AC: 24 V DC / 20 A
  • LOGO! POWER 15V / 1.9A 6EP3321-6SB10-0AY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens LOGO! POWER
    - Thông số cơ bản: LOGO! Nguồn 15 V / 1.9 A Ngõ vào nguồn điện ổn định: 100-240 V Ngõ ra AC: 15 V DC / 1.9 A
  • LOGO! POWER 15V/ 4A 6EP3322-6SB10-0AY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens LOGO! POWER
    - Thông số cơ bản: LOGO! Nguồn 15 V / 4 A Đầu vào nguồn điện ổn định: 100-240 V Đầu ra AC: 15 V DC / 4 A
  • LOGO! POWER 24V/ 0.6A 6EP3330-6SB00-0AY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens LOGO! POWER
    - Thông số cơ bản: LOGO! Nguồn 24 V / 0,6 A Đầu vào nguồn điện ổn định: 100-240 V Đầu ra AC: 24 V DC / 0,6 A
  • LOGO! POWER 24V / 1.3A 6EP3331-6SB00-0AY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens LOGO! POWER
    - Thông số cơ bản: LOGO! Nguồn 24 V / 1.3 A Đầu vào nguồn điện ổn định: 100-240 V Đầu ra AC: 24 V DC / 1.3 A
  • LOGO! POWER 24V / 2.5A 6EP3332-6SB00-0AY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens LOGO! POWER
    - Thông số cơ bản: LOGO! Nguồn 24 V / 2,5 A Đầu vào nguồn điện ổn định: 100-240 V Đầu ra AC: 24 V DC / 2,5 A
  • LOGO! POWER 24V/ 4A 6EP3333-6SB00-0AY0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens LOGO! POWER
    - Thông số cơ bản: LOGO! Nguồn 24 V / 4 A Đầu vào nguồn điện ổn định: 100-240 V Đầu ra AC: 24 V DC / 4 A 
  • SITOP PSU100C 12V/ 6.5A 6EP1322-5BA10

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU100C
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU100C 12 V / 6.5 A Đầu vào nguồn điện ổn định: Đầu ra 120-230 V AC (110-300 V DC): 12 V DC / 6.5 A 
  • SITOP PSU100C 24V/ 0.6A 6EP1331-5BA00

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU100C
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU100C 24 V / 0.6 A Đầu vào nguồn điện ổn định: Đầu ra 100-230 V AC (110-300 V DC): 24 V DC / 0.6 A
  • SITOP PSU100C 24V/ 1.3A 6EP1331-5BA10

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU100C
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU100C 24 V / 1.3 A Đầu vào nguồn điện ổn định: Đầu ra 120-230 V AC (110-300 V DC): 24 V DC / 1.3 A
  • SITOP PSU100C 24V/ 2.5A 6EP1332-5BA00

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU100C
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU100C 24 V / 2.5 A Đầu vào nguồn điện ổn định: Đầu ra 120-230 V AC (110-300 V DC): 24 V DC / 2.5 A
  • SITOP PSU100C 24V/ 4A 6EP1332-5BA10

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU100C
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU100C Đầu vào nguồn điện ổn định 24 V / 4 A: Đầu ra 120-230 V AC (110-300 V DC): 24 V DC / 4 A
  • SITOP PSU100C 24V/ 3.7A 6EP1332-5BA20

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens SITOP PSU100C
    - Thông số cơ bản: SITOP PSU100C 24 V / 3.7 Một đầu vào nguồn điện ổn định: Đầu ra 120-230 V AC (110-300 V DC): 24 V DC / 3.7 Một đầu ra bị hạn chế NEC Class 2
  • BỘ NGUỒN S7-300 PS305 6ES7305-1BA80-0AA0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens cho S7-300 và ET200M
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300 với nguồn điện được điều chỉnh Đầu vào PS305: 24-110 V Đầu ra DC: 24 V DC / 2 A
  • BỘ NGUỒN S7-300 PS307 2A 6ES7307-1BA01-0AA0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens cho S7-300 và ET200M
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300 Nguồn điện được điều chỉnh Đầu vào PS307: 120/230 V AC, đầu ra: 24 V DC / 2 A
  • BỘ NGUỒN S7-300 PS307 5A 6ES7307-1EA01-0AA0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens cho S7-300 và ET200M
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300 Nguồn điện được điều chỉnh Đầu vào PS307: 120/230 V AC, đầu ra: 24 V / 5 A DC
  • BỘ NGUỒN S7-300 PS307 5A DC 6ES7307-1EA80-0AA0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens cho S7-300 và ET200M
    - Thông số cơ bản: Bộ nguồn điều chỉnh ngoài trời SIMATIC S7-300 Đầu vào PS307: 120/230 V AC, đầu ra: 24 V / 5 A DC
  • BỘ NGUỒN S7-300 PS307 10A 6ES7307-1KA02-0AA0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens cho S7-300 và ET200M
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300 Bộ nguồn được điều chỉnh Đầu vào PS307: 120/230 V AC, đầu ra: 24 V / 10 A DC
  • BỘ NGUỒN ET 200SP PS 24V/5A 6EP7133-6AB00-0BN0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens cho S7-300 và ET200M
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET 200SP PS 24V / 5A Nguồn điện ổn định Đầu vào: 120/230 V AC Đầu ra: 24 V DC / 5 A
  • BỘ NGUỒN ET 200SP PS 24V/10A 6EP7133-6AE00-0BN0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens cho S7-300 và ET200M
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET 200SP PS 24V / 10A Nguồn điện ổn định Đầu vào: 120/230 V AC Đầu ra: 24 V DC / 10 A
  • BỘ NGUỒN ET 200PRO 24V/8A 6ES7148-4PC00-0HA0

    - Tên sản phẩm: Bộ nguồn Siemens cho S7-300 và ET200M
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET200pro PS Nguồn điện được điều chỉnh trong loại bảo vệ Đầu vào IP67: Đầu ra 3 AC 400-480 V: 24 V / 8 A DC
  • CPU 312 24VDC 6ES7312-1AE14-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình S7-300
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300, CPU 312 Bộ xử lý trung tâm với MPI, Integr. nguồn điện 24 V DC, Bộ nhớ làm việc 32 KB, Yêu cầu thẻ nhớ Micro
  • CPU 315-2DP 24VDC 256KB 6ES7315-2AH14-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình S7-300
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300, CPU 315-2DP Bộ xử lý trung tâm với MPI Integr. nguồn điện 24 V DC Bộ nhớ làm việc 256 KB Giao diện thứ hai DP chính / phụ Yêu cầu thẻ nhớ Micro
  • CPU 317-2DP 1MB 12MBIT/S 6ES7317-2AK14-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình S7-300
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300, CPU 317-2 DP, Bộ xử lý trung tâm với bộ nhớ làm việc 1 MB, giao diện thứ nhất MPI / DP 12 Mbit / s, giao diện thứ hai DP chính / phụ Yêu cầu thẻ nhớ Micro
  • CPU 317-2 PN/DP 1MB 6ES7317-2EK14-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình S7-300
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300 CPU 317-2 PN / DP, Bộ xử lý trung tâm với bộ nhớ làm việc 1 MB, giao diện thứ nhất MPI / DP 12 Mbit / s, giao diện thứ hai Ethernet PROFINET, với công tắc 2 cổng, yêu cầu thẻ nhớ Micro
  • CPU 319-3 PN/DP 2MB 6ES7318-3EL01-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình S7-300
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300 CPU 319-3 PN / DP, Bộ xử lý trung tâm với bộ nhớ làm việc 2 MB, giao diện thứ nhất MPI / DP 12 Mbit / s, giao diện thứ hai DP chủ / phụ Giao diện thứ ba Ethernet PROFINET, với công tắc 2 cổng
  • CPU 1510SP-1 PN 100KB 6ES7510-1DJ01-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, CPU 1510SP-1 PN cho ET 200SP, Bộ xử lý trung tâm với Bộ nhớ làm việc 100 KB cho chương trình và 750 KB cho dữ liệu, giao diện thứ nhất: PROFINET IRT với công tắc 3 cổng, hiệu suất 72 ns bit, Yêu cầu thẻ nhớ SIMATIC, BusAdapter cần thiết cho Cổng 1 và 2
  • CPU 1512SP-1 PN 1MB 6ES7512-1DK01-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, CPU 1512SP-1 PN cho ET 200SP, Bộ xử lý trung tâm với Bộ nhớ làm việc 200 KB cho chương trình và 1 MB cho dữ liệu, giao diện thứ nhất: PROFINET IRT với công tắc 3 cổng, hiệu suất 48 ns bit, Yêu cầu thẻ nhớ SIMATIC, BusAdapter cần thiết cho Cổng 1 và 2
  • CPU 1510SP F-1 PN 150KB 6ES7510-1SJ01-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, CPU 1510SP F-1 PN cho ET 200SP, Bộ xử lý trung tâm với Bộ nhớ công việc 150 KB cho chương trình và 750 KB cho dữ liệu, giao diện thứ nhất: PROFINET IRT với công tắc 3 cổng, hiệu suất 72 ns bit, Yêu cầu thẻ nhớ SIMATIC, BusAdapter cần thiết cho Cổng 1 và 2
  • CPU 1512SP F-1 PN 300KB 6ES7512-1SK01-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, CPU 1512SP F-1 PN cho ET 200SP, Bộ xử lý trung tâm với Bộ nhớ làm việc 300 KB cho chương trình và 1 MB cho dữ liệu, giao diện thứ nhất: PROFINET IRT với công tắc 3 cổng, hiệu suất 48 ns bit, Yêu cầu thẻ nhớ SIMATIC, BusAdapter cần thiết cho Cổng 1 và 2
  • CPU IM151-7 128KB 6ES7151-7AA21-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình ET200S
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, CPU IM151-7 cho ET200S, bộ nhớ công việc 128 KB với giao diện PROFIBUS DP tích hợp (ổ cắm phụ D-sub 9 cực) làm phụ kiện DP, không cần SIMATIC MMC
  • CPU IM151-8 PN/DP 192KB 6ES7151-8AB01-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình ET200S
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, CPU IM151-8 PN / DP f. ET200S, bộ nhớ công việc 192 KB, int. Giao diện PROFINET (với ba cổng RJ45) làm bộ điều khiển IO, không cần pin MMC
  • CPU IM151-7 F 192KB 6ES7151-7FA21-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình ET200S
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, IM151-7 F-CPU cho ET200S, bộ nhớ công việc 192 KB với giao diện PROFIBUS DP tích hợp (ổ cắm D-sub 9 cực) làm phụ kiện DP, không cần SIMATIC MMC
  • CPU IM151-8F PN/DP 256KB 6ES7151-8FB01-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình ET200S
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, IM151-8F PN / DP CPU f. ET200S, bộ nhớ làm việc 256 KB, int. Giao diện PROFINET (với ba cổng RJ45) làm bộ điều khiển IO / thiết bị I không có pin, yêu cầu MMC
  • CPU IM154-8 PN/DP 384KB 6ES7154-8AB01-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình ET200 Pro
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, CPU IM154-8 PN / DP f. ET200 PRO, bộ nhớ công việc 384 KB, Int. Giao diện PROFINET, Int. Giao diện chính / phụ PROFIBUS DP Mức độ bảo vệ IP65 / 67, Cần có thẻ nhớ Micro và mô-đun kết nối
  • CPU 1513PRO-2 PN 300KB 6ES7513-2PL00-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình ET200 Pro
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, CPU 1513pro-2 PN cho ET 200pro, bộ xử lý trung tâm với bộ nhớ làm việc 300 KB cho chương trình và 1,5 MB cho dữ liệu, giao diện thứ nhất: PROFINET IRT với công tắc 3 cổng, giao diện thứ hai: PROFINET RT, hiệu suất 40 ns bit, Mức độ bảo vệ: IP65 / 67, Yêu cầu mô-đun kết nối Thẻ nhớ SIMATIC
  • CPU 1516PRO-2 PN 1MB 6ES7516-2PN00-0AB0

    - Tên sản phẩm: Bộ điều khiển lập trình ET200 Pro
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, CPU 1516PRO-2 PN cho ET 200pro, Bộ xử lý trung tâm với Bộ nhớ làm việc 1 MB cho chương trình và 5 MB cho dữ liệu, giao diện thứ nhất: PROFINET IRT với công tắc 3 cổng, giao diện thứ hai: PROFINET RT, hiệu suất 10 ns bit, mức độ bảo vệ: IP65 / 67, Yêu cầu thẻ nhớ SIMATIC, Yêu cầu mô-đun kết nối
  • MODULE DI SM 521 32x24VDC 6ES7521-1BL10-0AA0

    - Tên sản phẩm: Module đầu vào kĩ thuật số SM 521
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-1500 Mô-đun đầu vào kỹ thuật số, DI 32x24 V DC BA, 32 kênh trong nhóm 16, Kiểu trễ đầu vào. 3,2 ms, Loại đầu vào 3 (IEC 61131); Giao hàng bao gồm kết nối phía trước Đẩy vào
  • MODULE DM8 24 4DI/4DO 6ED1055-1CB00-0BA2

    - Tên sản phẩm: Mô đun mở rộng LOGO!
    - Thông số cơ bản: LOGO! Mô-đun mở rộng DM8 24, PS / I / O: 24V / 24V / trans., 4 DI / 4 DO cho LOGO! số 8
  • MODULE DM16 24 8DI/8DO 6ED1055-1CB10-0BA2

    - Tên sản phẩm: Mô đun mở rộng LOGO!
    - Thông số cơ bản: LOGO! Mô-đun mở rộng DM16 24, PS / I / O: 24 V DC / 24 V DC / trans., 8 DI / 8 DO, 4 MW cho LOGO! 8
  • MODULE DM8 24R 4DI/4DO 6ED1055-1HB00-0BA2

    - Tên sản phẩm: Mô đun mở rộng LOGO!
    - Thông số cơ bản: LOGO! Mô-đun mở rộng DM8 24R, PS / I / O: 24V / 24V / relay, 2 MW 4 DI / 4 DO, đầu vào AC / DC / NPN cho LOGO! 8
  • MODULE AM2 2 AI, 0-10V 6ED1055-1MA00-0BA2

    - Tên sản phẩm: Mô đun mở rộng LOGO!
    - Thông số cơ bản: LOGO! Mô-đun mở rộng AM2, PS /: 12/24 V DC, 2 AI, 0-10 V hoặc 0 / 4-20 mA cho LOGO!  8
  • MODULE DM16 24R 8DI/8DO 6ED1055-1NB10-0BA2

    - Tên sản phẩm: Mô đun mở rộng LOGO!
    - Thông số cơ bản: LOGO! Mô-đun mở rộng DM16 24R, PS / I / O: 24 V DC / 24 V DC / relay, 8 DI / 8 DO, 4 MW cho LOGO! 8
  • CẢM BIẾN ÁP SUẤT MBS 3000 060G1125

    - Tên sản phẩm: Cảm biến áp suất MBS 3000
    - Thông số cơ bản:   + Dải áp suất: 0- 10bar
                                     + Nhiệt độ: -40- 85º
    c
                                     + Kích thước kết nối: 1/4
                                     + Kết nối điện: phích cắm DIN

                                     + Tín hiệu ngõ ra: 4- 20mA
  • CPU 313C-2 DP 16DI/16DO 6ES7313-6CG04-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC Simatic S7-300 CPU 313C-2 DP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300, CPU 313C-2 DP CPU nhỏ gọn với MPI, 16 DI / 16 DO, 3 bộ đếm tốc độ cao (30 kHz), giao diện tích hợp DP, Integr. nguồn điện 24 V DC, bộ nhớ công việc 128 KB, đầu nối phía trước (1x 40 cực) và yêu cầu Thẻ nhớ Micro
  • MODULE AI SM 531 8xU/I/R/RTD BA 6ES7531-7QF00-0AB0

    - Tên sản phẩm: Module đầu vào tương tự SM 531
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-1500 Mô-đun đầu vào tương tự, AI 8xU / I / R / RTD BA, độ phân giải 16 bit, Độ chính xác 0,5%, 8 kênh trong nhóm 8; Điện áp chế độ chung 4 V DC, Chẩn đoán; Phần cứng ngắt; Giao hàng bao gồm phần tử tiến dao, khung che chắn và thiết bị đầu cuối tấm chắn: Đầu nối phía trước (đầu cuối vít hoặc đầu đẩy) được đặt hàng riêng
  • MCCB 3P 600A 50KA EZS630N3600

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS630N
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 600A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 

     
  • MCCB 3P 500A 50KA EZS630N3500

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS630N
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 500A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 600A 36KA EZS630F3600

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS630F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 600A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 36kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 500A 36KA EZS630F3500

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS630F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 500A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 36kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 400A 50KA EZS400N3400

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS400N
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 400A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 350A 50KA EZS400N3350

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS400N
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 350A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 315A 50KA EZS400N3315

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS400N
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 315A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 400A 36KA EZS400F3400

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS400F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 400A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 36kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 350A 36KA EZS400F3350

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS400F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 350A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 36kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 315A 36KA EZS400F3315

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS400F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 315A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 36kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 250A 36KA EZS250F3250

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS250F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 250
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 36kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 225A 36KA EZS250F3225

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS250F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 225A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 36kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 200A 36KA EZS250F3200

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS250F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 200A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 36kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 250A 25KA EZS250E3250

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS250E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 250A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 225A 25KA EZS250E3225

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS250E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 225A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 200A 25KA EZS250E3200

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS250E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 200A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 160A 36KA EZS160F3160

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS160F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 160A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 36kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 125A 36KA EZS160F3125

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS160F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 125A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 36kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 100A 36KA EZS160F3100

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS160F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 100A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 36kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 160A 25KA EZS160E3160

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS160E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 160A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 125A 25KA EZS160E3125

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS160E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 125A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 100A 25KA EZS160E3100

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS160E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 100A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA 
  • MCCB 3P 100A 30KA EZS100F3100

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 100A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 30kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA 
  • MCCB 3P 80A 30KA EZS100F3080

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 80A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 30kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA 
  • MCCB 3P 63A 30KA EZS100F3063

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 63A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 30kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA 
  • MCCB 3P 50A 30KA EZS100F3050

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 50A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 30kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA 
  • MCCB 3P 40A 30KA EZS100F3040

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 40A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 30kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA 
  • MCCB 3P 32A 30KA EZS100F3032

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 32A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 30kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA 
  • MCCB 3P 25A 30KA EZS100F3025

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 25A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 30kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA 
  • MCCB 3P 20A 30KA EZS100F3020

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 20A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 30kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA
  • MCCB 3P 16A 30KA EZS100F3016

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100F
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 16A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 30kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA
  • MCCB 3P 100A 25KA EZS100E3100

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 100A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA
  • MCCB 3P 80A 25KA EZS100E3080

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 80A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA
  • MCCB 3P 63A 25KA EZS100E3063

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 63A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA
  • MCCB 3P 50A 25KA EZS100E3050

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 50A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA
  • MCCB 3P 40A 25KA EZS100E3040

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 40A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA
  • MCCB 3P 32A 25KA EZS100E3032

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 32A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA
  • MCCB 3P 25A 25KA EZS100E3025

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 25A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA
  • MCCB 3P 20A 25KA EZS100E3020

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 20A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA
  • MCCB 3P 16A 25KA EZS100E3016

    - Tên sản phẩm: MCCB EasyPact EZS100E
    - Thông số cơ bản:+ 3 cực
                                  + dòng định mức Idm= 16A
                                  + dòng ngắn mạch Icu= 25kA
                                  + điện áp định mức Ue= 380/415V
                                  + điện áp chịu xung định mức Uimp= 6kA
  • COMPACT NS800N 3P 800A 50KA 33466

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0

     
  • COMPACT NS1000N 3P 1000A 50KA 33472

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm ở 65oC= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1250N 3P 1250A 50KA 33478

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1600N 3P 1600A 50KA 33482

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm ở 65oC= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS800N 4P 800A 50KA 33469

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1000N 4P 1000A 50KA 33475

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1250N 4P 1250A 50KA 33480

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1250N 3P 1250A 50KA 33564

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1600N 4P 1600A 50KA 33484

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS800N 3P 800A 50KA 33552

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS800H 3P 800A 70KA 33467

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS800N 4P 800A 50KA 33555

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1000H 3P 1000A 70KA 33473

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1250H 3P 1250A 70KA 33479

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1000N 4P 1000A 50KA 34410

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS800N 4P 800A 50KA 34406

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS1600N 3P 1600A 50KA 33568

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS630BN 3P 630A 50KA 33460

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1000N 3P 1000A 50KA 33558

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1250N 4P 1250A 50KA 33566

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMAPCT NS1600H 3P 1600A 70KA 33483

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS800N 3P 800A 50KA 34404

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS1000N 4P 1000A 50KA 33561

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1250N 4P 1250A 50KA 34414

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMAPCT NS800N 3P 800A 50KA 33233

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS800L 3P 800A 150KA 33468

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1600N 4P 1600A 50KA 33570

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1600N 4P 1600A 50KA 34418

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS1000N 3P 1000A 50KA 34408

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS800H 3P 800A 70KA 33553

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1250N 3P 1250A 50KA 34412

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS800N 3P 800A 50KA 34424

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS630BN 4P 630A 50KA 33463

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS800H 4P 800A 70KA 33470

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1000N 3P 1000A 50KA 33243

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1000N 4P 1000A 50KA 34430

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1250H 4P 1250A 70KA 33481

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS800N 3P 800A 50KA 33333

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1000H 4P 1000A 70KA 33476

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1000N 3P 1000A 50KA 34428

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1250H 4P 1250A 70KA 34435

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS800N 4P 800A 50KA 34426

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1250H 3P 1250A 70KA 33358

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1000L 3P 1000A 150KA 33560

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1250H 4P 1250A 70KA 33567

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS630bN 3P 630A 50KA 33546

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1250N 3P 1250A 50KA 34432

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1250H 3P 1250A 70KA 34433

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1250N 3P 1250A 50KA 33253

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1600H 4P 1600A 70KA 33485

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1600N 3P 1600A 50KA 34416

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS1000H 3P 1000A 70KA 33559

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1250N 4P 1250A 50KA 34434

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS800H 3P 800A 70KA 34425

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1000N 3P 1000A 50KA 33343

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS800H 3P 800A 70KA 33238

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1000L 3P 1000A 150KA 33474

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1600N 3P 1600A 50KA 33263

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1250N 3P 1250A 50KA 33353

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1000H 4P 1000A 70KA 33562

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1000H 3P 1000A 70KA 34409

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS630bN 4P 630A 50KA 33549

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS800H 4P 800A 70KA 33556

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1600H 3P 1600A 70KA 33569

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1250H 3P 1250A 70KA 33565

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS800H 4P 800A 70KA 34407

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS630bN 3P 630A 50KA 33223

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS800N 4P 800A 50KA 33237

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS630bH 3P 630A 70KA 33461

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS800L 4P 800A 150KA 33471

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 
  • COMPACT NS800H 4P 800A 70KA 34427

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS800L 3P 800A 150KA 33517

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1600H 4P 1600A 70KA 33571

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS800H 3P 800A 70KA 34405

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS1000H 4P 1000A 70KA 34431

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1600N 4P 1600A 50KA 34438

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1600H 4P 1600A 70KA 34419

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS1600N 3P 1600A 50KA 34436

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1250N 4P 1250A 50KA 33257

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1250H 3P 1250A 70KA 34413

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS1600H 4P 1600A 70KA 34439

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1000H 3P 1000A 70KA 33248

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1250H 3P 1250A 70KA 33258

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1600H 3P 1600A 70KA 33368

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS630bH 4P 630A 70KA 33464

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS630bH 3P 630A 70KA 33547

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS630bN 3P 630A 50KA 34400

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS800L 3P 800A 150KA 33554

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1250H 4P 1250A 70KA 34415

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS630bN 3P 630A 50KA 34420

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1000H 3P 1000A 70KA 34429

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1600H 3P 1600A 70KA 34437

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS1600N 4P 1600A 50KA 33267

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1600H 3P 1600A 70KA 33268

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS800H 3P 800A 70KA 33338

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1000N 4P 1000A 50KA 33347

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS630bL 3P 630A 150KA 33462

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 
  • COMPACT NS1000L 4P 1000A 150KA 33477

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS800L 3P 800A 150KA 33498

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS630bL 3P 630A 150KA 33548

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS630bN 4P 630A 50KA 34422

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS630bH 3P 630A 70KA 33228

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1000N 4P 1000A 50KA 33247

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1000H 3P 1000A 70KA 33348

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1600H 3P 1600A 70KA 34417

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS1600H 4P 1600A 70KA 33269

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS630bH 4P 630A 70KA 33550

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1250N 4P 1250A 50KA 33923

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 6.0
  • COMPACT NS1000H 4P 1000A 70KA 34411

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS630bH 4P 630A 70KA 34423

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS630bN 4P 630A 50KA 33227

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS630bH 4P 630A 70KA 33229

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS800H 4P 800A 70KA 33239

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1000H 4P 1000A 70KA 33249

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1250H 4P 1250A 70KA 33259

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS630bH 3P 630A 70KA 33328

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS630bH 4P 630A 70KA 33329

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS800N 4P 800A 50KA 33337

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS800H 4P 800A 70KA 33339

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1000H 4P 1000A 70KA 33349

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1250N 4P 1250A 50KA 33357

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1250H 4P 1250A 70KA 33359

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1600N 4P 1600A 50KA 33367

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1600H 4P 1600A 70KA 33369

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1600A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS630bL 4P 630A 150KA 33465

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS630bL 3P 630A 150KA 33497

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0
  • COMPACT NS1000L 3P 1000A 150KA 33499

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS630bL 4P 630A 150KA 33500

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS800L 4P 800A 150KA 33501

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS1000L 4P 1000A 150KA 33502

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 A
  • COMPACT NS630bL 3P 630A 150KA 33516

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1000L 3P 1000A 150KA 33518

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS630bL 4P 630A 150KA 33519

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS800L 4P 800A 150KA 33520

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS1000L 4P 1000A 150KA 33521

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • COMPACT NS630bL 4P 630A 150KA 33551

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS800L 4P 800A 150KA 33557

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS1000L 4P 1000A 150KA 33563

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 150kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0
  • COMPACT NS630bH 4P 630A 70KA 33889

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 6.0
  • COMPACT NS800N 4P 800A 50KA 33896

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 800A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 6.0
  • COMPACT NS1000N 3P 1000A 50KA 33909

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1000A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 6.0
  • COMPACT NS1250N 3P 1250A 150KA 33919

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 6.0
  • COMPACT NS1250H 3P 1250A 70KA 33922

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 1250A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 6.0
  • COMPACT NS630bH 3P 630A 70KA 34401

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS630bN 4P 630A 50KA 34402

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS630bH 4P 630A 70KA 34403

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 4 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 2.0 E
  • COMPACT NS630bH 3P 630A 70KA 34421

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 70kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 E
  • COMPACT NS630bN 3P 630A 50KA 33323

    - Tên sản phẩm: MCCB Compact NS
    - Thông số cơ bản: + 3 cực, Fixed
                                   + dòng định mức Idm= 630A
                                   + dòng ngắn mạch Icu= 50kA
                                   + điện áp định mức Ue= 690VAC/ 50/60Hz
                                   + điện áp chịu xung định mức Uimp= 8kA
                                   + trip unit: Micrologic 5.0 A
  • SIMATIC CPU 1518-4 PN/DP MFP 6ES7518-4AX00-1AC0

    - Tên sản phẩm: PLC S7-1500 CPU 1518-4 PN/DP MFP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-1500, CPU 1518-4 PN / DP MFP (6ES7518-4AX00-1AB0), bao gồm giấy phép Thời gian chạy C / C ++ và OPC UA, bộ nhớ làm việc 6 MB cho chương trình và 60 MB cho dữ liệu, giao diện: PROFINET IRT với công tắc 2 cổng, giao diện thứ 2: PROFINET RT, giao diện thứ 3: các dịch vụ cơ bản của PROFINET, giao diện thứ 4: PROFIBUS, hiệu suất 1 ns bit
  • SIMATIC CPU 1511F-1 PN 6ES7511-1FK02-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC S7-1500F CPU 1511F-1 PN
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-1500F, CPU 1511F-1 PN, ĐƠN VỊ XỬ LÝ TRUNG TÂM VỚI BỘ NHỚ LÀM VIỆC 225 KB CHO CHƯƠNG TRÌNH VÀ 1 MB CHO DỮ LIỆU, 1. GIAO DIỆN: PROFINET IRT VỚI 2 CÔNG TẮC CỔNG, 60 NS BIT-HIỆU SUẤT, CẦN THIẾT THẺ BỘ NHỚ ĐƠN GIẢN
  • MÀN HÌNH LCP VLT FC051 132B0101

    - Tên sản phẩm: Màn hình biến tần FC51
    - Thông số cơ bản: Bộ điều khiển số tích hợp chiết áp cho VLT Micro Drive FC 51.
    Thiết kế hoàn toàn khép kín (IP 20 / IP mặt trước 54). Menu nhanh để vận hành nhanh, chuyển đổi thủ công / tự động và xác nhận cảnh báo. Với chức năng sao chép để lưu và chuyển các thông số của thiết bị.
  • THIẾT BỊ CHUYỂN MẠCH XC206-2 6GK5206-2BB00-2AC2

    - Tên sản phẩm: Bộ chuyển mạch SCALANCE XC-200
    - Thông số cơ bản: SCALANCE XC206-2 chuyển đổi IE lớp 2 có thể quản lý; Chứng nhận IEC 62443-4-2; 6x 100 Mbit / s cổng RJ45; 2x 100 Mbit / s cổng ST / BFOC; 1x cổng giao diện điều khiển; chẩn đoán LED; cung cấp năng lượng dự phòng; phạm vi nhiệt độ -40 ° C đến +70 ° C; lắp ráp: DIN rail / S7 gắn ray / các chức năng dự phòng trên tường; các tính năng văn phòng (RSTP, VLAN, ...); PROFINET IO thiết bị; Khe cắm C-PLUG tuân thủ Ethernet / IP;
  • THANH RAY 530 MM 6ES7590-1AF30-0AA0

    - Tên sản phẩm: Thanh ray Simatic S7-1500
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-1500, giá treo 530 mm (khoảng 20,9 inch); bao gồm vít nối đất, đường ray DIN tích hợp để lắp các sự cố như thiết bị đầu cuối, bộ ngắt mạch tự động và rơ le
  • THANH RAY 482,6MM 6ES7590-1AE80-0AA0

    - Tên sản phẩm: Thanh ray Simatic S7-1500
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-1500, đường ray lắp 482,6 mm (khoảng 19 inch); bao gồm vít nối đất, đường ray DIN tích hợp để lắp các sự cố như thiết bị đầu cuối, bộ ngắt mạch tự động và rơ le
  • MODULE TRUYỀN THÔNG CM PTP RS422/485 HF 6ES7541-1AB00-0AB0

    - Tên sản phẩm: Module truyền thông S7-1500 CM PtP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-1500, CM PTP RS422 / 485 HF Mô-đun giao tiếp cho kết nối RS422 và RS485, Freeport, 3964 (R), USS, MODBUS RTU Master, Slave, 115200 Kbit / s, ổ cắm D-sub 15 chân
  • MODULE ET 200SP AI ENERGY METER 6ES7134-6PA01-0BU0

    - Tên sản phẩm: Module đầu vào tương tự ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET 200SP, mô-đun đầu vào tương tự, AI Energy Meter CT ST, cho biến dòng 1A hoặc 5A, phù hợp với loại BU U0, chẩn đoán kênh
  • MODULE DI SM 321 32DI 24VDC 6ES7321-1BL00-0AA0

    - Tên sản phẩm: Module đầu vào kĩ thuật số SM 321 S7-300
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300, Đầu vào kỹ thuật số SM 321, 32 DI cách ly, 24 V DC, 1x 40 cực
  • MODULE IM 155-6PN ST 6ES7155-6AA01-0BN0

    - Tên sản phẩm: Module giao diện truyền thông IM 155-6 SIMATIC ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET 200SP, gói PROFINET IM, IM 155-6PN ST, tối đa. 32 mô-đun I / O và 16 mô-đun ET 200AL, trao đổi nóng đơn lẻ, bao gồm: Mô-đun giao diện (6ES7155-6AU01-0BN0), Mô-đun máy chủ (6ES7193-6PA00-0AA0), BusAdapter BA 2xRJ45 (6ES7193-6AR00-0AA0)
  • MODULE IM 155-6 30 I/O 6ES7155-6AU00-0DN0

    - Tên sản phẩm: Module giao diện truyền thông IM 155-6 SIMATIC ET 200SP
    - Thông số cơ bản: Mô-đun giao diện SIMATIC ET 200SP, PROFINET IM155-6PN Tốc độ cao tối đa. 30 mô-đun I / O, chế độ đẳng thời 0,125 ms Đa hotswap
  • MODULE DI 8x 24 VDC HF 6ES7131-6BF00-0CA0

    - Tên sản phẩm: Module đầu vào kĩ thuật số ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET 200SP, mô-đun đầu vào kỹ thuật số, Tính năng cao DI 8x 24 V DC, loại đầu vào 3 (IEC 61131), sink input, (PNP, sink input)
  • MODULE DI 8x 24 VDC HF 6ES7131-6BF00-0DA0

    - Tên sản phẩm: Module đầu vào kĩ thuật số ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET 200SP, mô-đun đầu vào kỹ thuật số, DI 8x 24 V DC Tốc độ cao, ba chế độ hoạt động thay thế: DI, Lấy mẫu quá mức, Bộ đếm 4x, phù hợp với loại BU A0, Mã màu CC01
  • MODULE DI 8x 24VDC HF 6ES7131-6BF00-2CA0

    - Tên sản phẩm: Module đầu vào kĩ thuật số ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET 200SP, mô-đun đầu vào kỹ thuật số, Tính năng cao DI 8x 24VDC, kiểu đầu vào 3 (IEC 61131), sink input (PNP, mức cao hoạt động), phù hợp với loại BU, A0, mã màu CC01, độ trễ đầu vào : 0,05..20ms; chẩn đoán kênh cho: ngắn mạch nguồn cung cấp cảm biến, đứt dây, cấp nguồn, LED hỏng kênh
  • MODULE DI 8x 24VDC BASIC 6ES7131-6BF01-0AA0

    - Tên sản phẩm: Module đầu vào kĩ thuật số ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET 200SP, Mô-đun đầu vào kỹ thuật số, DI 8x 24V DC Basic, loại 2 (IEC 61131), Sink input, (PNP, đọc P), phù hợp với BU-type A0, Mã màu CC01, đầu vào thời gian trễ 0,05..20ms, chẩn đoán mô-đun cho: điện áp cung cấp
  • MODULE DI 8x 24VDC BASIC 6ES7131-6BF01-2AA0

    - Tên sản phẩm: Module đầu vào kĩ thuật số ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET 200SP, Mô-đun đầu vào kỹ thuật số, DI 8x 24V DC Basic, loại 2 (IEC 61131), Sink input , (PNP, đọc P), phù hợp với BU-type A0, Mã màu CC01, đầu vào thời gian trễ 0,05..20ms, chẩn đoán mô-đun cho: điện áp cung cấp
  • MODULE DI 8x 24VDC STANDARD 6ES7131-6BF01-2BA0

    - Tên sản phẩm: Module đầu vào kĩ thuật số ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET 200SP, mô-đun đầu vào kỹ thuật số, tiêu chuẩn DI 8x 24V DC, Loại đầu vào 3 (IEC 61131), Sink input, (PNP, sink input), phù hợp với loại BU A0, mã màu CC01, Độ trễ đầu vào 0,05..20 mili giây; Chẩn đoán mô-đun cho: Ngắn mạch nguồn cấp mã hóa, đứt dây, điện áp nguồn
  • CPU 412-1 512KB MPI/DP 12MBIT/S 6ES7412-1XJ07-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC Simatic S7-400 CPU 412
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-400, CPU 412-1 Khối xử lý trung tâm với: Bộ nhớ làm việc 512 KB, (mã 256 KB, dữ liệu 256 KB), giao diện MPI / DP 12 Mbit / s,
  • CPU 412-2 PN 1MB PROFINET 6ES7412-2EK07-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC Simatic S7-400 CPU 412
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-400, CPU 412-2 PN Bộ xử lý trung tâm với: Bộ nhớ làm việc 1 MB, (mã 0,5 MB; dữ liệu 0,5 MB) Giao diện thứ nhất MPI / DP 12 Mbit / s, (X1), Giao diện thứ hai Ethernet / PROFINET ( X5)
  • CPU 412-2 1MB PROFIBUS DP 6ES7412-2XK07-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC Simatic S7-400 CPU 412
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-400, CPU 412-2 Bộ xử lý trung tâm với: Bộ nhớ làm việc 1 MB, (mã 0,5 MB; dữ liệu 0,5 MB) Giao diện thứ nhất MPI / DP 12 Mbit / s, giao diện thứ hai PROFIBUS DP,
  • CPU 414-2 2MB PROFIBUS DP 6ES7414-2XL07-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC Simatic S7-400 CPU 414
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-400, Bộ xử lý trung tâm CPU 414-2 với: Bộ nhớ làm việc 2 MB, (mã 1 MB, dữ liệu 1 MB), giao diện thứ nhất MPI / DP 12 Mbit / s, giao diện thứ hai PROFIBUS DP,
  • CPU 414-3 PN/DP 4MB PROFINET 6ES7414-3EM07-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC Simatic S7-400 CPU 414
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-400, CPU 414-3 PN / DP Bộ xử lý trung tâm với: Bộ nhớ làm việc 4 MB, (mã 2 MB, dữ liệu 2 MB), giao diện Giao diện thứ nhất MPI / DP 12 Mbit / s, (X1), Giao diện thứ hai Ethernet / PROFINET (X5) Giao diện thứ 3 IF 964-DP plug-in (IF1)
  • CPU 414-3 4 MB PROFIBUS DP IFM 6ES7414-3XM07-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC Simatic S7-400 CPU 414
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-400, CPU 414-3 Bộ xử lý trung tâm với: Bộ nhớ làm việc 4 MB, (mã 2 MB, dữ liệu 2 MB), giao diện thứ nhất MPI / DP 12 Mbit / s, giao diện thứ hai PROFIBUS DP, trình cắm thêm giao diện thứ ba IFM mô-đun
  • CPU 416-2 8MB MPI/DP PROFIBUS DP 6ES7416-2XP07-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC Simatic S7-400 CPU 416
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-400, CPU 416-2, Bộ xử lý trung tâm với: Bộ nhớ làm việc 8 MB, (mã 4 MB, dữ liệu 4 MB), giao diện thứ nhất MPI / DP 12 Mbit / s, giao diện thứ hai PROFIBUS DP,
  • CPU 416-3 PN/DP 16MB PROFINET 6ES7416-3ES07-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC Simatic S7-400 CPU 416
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-400, CPU 416-3 PN / DP Bộ xử lý trung tâm với: Bộ nhớ làm việc 16 MB, (mã 8 MB, dữ liệu 8 MB), giao diện Giao diện thứ nhất MPI / DP 12 Mbit / s, (X1), Giao diện thứ hai Ethernet / PROFINET (X5) Giao diện thứ 3 IF 964-DP plug-in (IF1)
  • CPU 416-3 16MB PROFIBUS DP 6ES7416-3XS07-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC Simatic S7-400 CPU 416
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-400, CPU 416-3, Bộ xử lý trung tâm với: Bộ nhớ làm việc 16 MB, (mã 8 MB, dữ liệu 8 MB), giao diện thứ nhất MPI / DP 12 Mbit / s, giao diện thứ hai PROFIBUS DP, trình cắm thêm giao diện thứ ba Mô-đun IFM
  • CPU 417-4 32MB MPI PROFIBUS DP 6ES7417-4XT07-0AB0

    - Tên sản phẩm: PLC Simatic S7-400 CPU 417
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-400, CPU 417-4 Khối xử lý trung tâm với: Bộ nhớ làm việc 32 MB, (mã 16 MB; dữ liệu 16 MB) Giao diện thứ nhất MPI 12 Mbit / s; Giao diện thứ 2 PROFIBUS DP, mô-đun IFM plug-in giao diện thứ 3/4
  • BIẾN TẦN 75KW 3P 480VAC ATV212HD75N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 75kW (100Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 55KW 3P 480VAC ATV212HD55N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 55kW (75Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 45KW 3P 480VAC ATV212HD45N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 45kW (60Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 37KW 3P 480VAC ATV212HD37N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 37kW (50Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 30KW 3P 480VAC ATV212HD30N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 30kW (40Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 30KW 3P 240VAC ATV212HD30M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 30kW (0Hp), 3P 480VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 22KW 3P 480VAC ATV212HD22N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 22kW (30Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 22KW 3P 240VAC ATV212HD22M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 22kW (30Hp), 3P 240VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 18.5KW 3P 480VAC ATV212HD18N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 18kW (25Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 18.5KW 3P 240VAC ATV212HD18M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 18.5kW (25Hp), 3P 240VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 15KW 3P 380VAC ATV212HD15N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 15kW (20Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 15KW 3P 240VAC ATV212HD15M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 15kW (20Hp), 3P 240VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 11KW 3P 380VAC ATV212HD11N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 11kW (15Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 11KW 3P 240VAC ATV212HD11M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 11kW (15Hp), 3P 240VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 7.5KW 3P 480VAC ATV212HU75N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 7.5kW (10Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 7.5KW 3P 240VAC ATV212HU75M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 7.5kW (10Hp), 3P 240VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 5.5kW 3P 480VAC ATV212HU55N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 5.5kW (7.5Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 5.5KW 3P 240VAC ATV212HU55M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 5.5kW (7.5Hp), 3P 240VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 4KW 3P 480VAC ATV212HU40N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 4kW (5Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 4KW 3P 240VAC ATV212HU40M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 4kW (5Hp), 3P 240VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 3KW 3P 480VAC ATV212HU30N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 3kW (4Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 3KW 3P 240VAC ATV212HU30M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 3kW (4Hp), 3P 240VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 2.2KW 3P 480VAC ATV212HU22N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 2.2kW (3Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 2.2KW 3P 240VAC ATV212HU22M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 2.2kW (3Hp), 3P 240VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 1.5KW 3P 480VAC ATV212HU15N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 1.5kW (2Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 1.5KW 3P 240VAC ATV212HU15M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 1.5kW (1.5Hp), 3P 240VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 0.75KW 3P 240VAC ATV212H075M3X

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 0.75kW (1Hp), 3P 240VAC, không tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • BIẾN TẦN 0.75KW 3P 480VAC ATV212H075N4

    - Tên sản phầm : Biến tần ATV212
    - Thông số cơ bản: Công suất 0.75kW (1Hp), 3P 480VAC, tích hợp bộ lọc EMC, cấp độ bảo vệ IP21
  • THIẾT BỊ CHUYỂN ĐỔI QUANG ĐIỆN 6GK5004-1BD00-1AB2

    - Tên sản phẩm: Thiết bị chuyển mạch 
    - Thông số cơ bản: Bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp không được quản lý SCALANCE XB004-1 cho tốc độ 10/100 Mbit / s; để thiết lập cấu trúc liên kết hình sao và đường nhỏ; Chẩn đoán LED, IP20, nguồn điện 24 V AC / DC, với 4x cổng xoắn đôi 10/100 Mbit / s với ổ cắm RJ45; Cổng cáp quang thủy tinh đa chế độ 1 x 100 Mbit / s với ổ cắm SC
  • MODULE AI 8xRTD/TC 2-WIRE 6ES7134-6JF00-0CA1

    - Tên sản phẩm: Module đầu vào tương tự ET 200SP
    - Thông số cơ bản: SIMATIC ET 200SP, Mô-đun đầu vào tương tự, AI 8xRTD / TC 2-wire Tính năng cao phù hợp với loại BU A0, A1, Mã màu CC00, chẩn đoán kênh, 16 bit, +/- 0,1%
  • ĐẦU NỐI PROFIBUS 90 ĐỘ 6ES7972-0BB52-0XA0

    - Tên sản phẩm: Đầu nối Profibus
    - Thông số cơ bản: SIMATIC DP, Đầu cắm kết nối cho ổ cắm cáp PROFIBUS lên đến 12 Mbit / s 90 °, Phương pháp dịch chuyển cách điện FastConnect, Với ổ cắm PG 15,8x 59x 35,6 mm (BxHxD)
  • GIẮC CẮM 20 PIN 6ES7392-1AJ00-0AA0

    - Tên sản phẩm: Giắc cắm S7-300
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300, Đầu nối phía trước cho mô-đun tín hiệu có tiếp điểm vít, 20 cực
  • THANH RAY 530MM 6ES7390-1AF30-0AA0

    - Tên sản phẩm: Thanh ray Simatic S7-300
    - Thông số cơ bản: SIMATIC S7-300, thanh ray, chiều dài: 530 mm
  • BỘ ĐĨA DVD STEP 7 PROF. V16 6ES7822-1AA06-0YA5

    - Tên sản phẩm: Bộ đĩa DVD - Thông số cơ bản: SIMATIC STEP 7 Prof. V16; Floating License; Engineering Software in TIA Portal; SW and docu. on DVD; License key on USB flash drive; Class A; 6 languages: de,en,fr,es,it,zh; Executable in Windows 7 (64-bit), Windows 10 (64-bit), Windows Server 2012R2 (64-bit), Windows Server 2016/2019 (64); for configuration of SIMATIC S7-1200/1500, SIMATIC S7-300/400/WinAC, SIMATIC Basic Panels ******************************* Content: Set (4x DVD + 1x USB)
  • BỘ ĐĨA DVD PC/Windows V8.1 6GK1700-0AA11-3AA0

    - Tên sản phẩm: Bộ đĩa DVD - Thông số cơ bản: Phần mềm DVD PC / Windows V8.1; Giấy phép dùng thử 14 ngày cho 1 lần cài đặt phần mềm thời gian chạy, Phần mềm trên đĩa CD-ROM, loại A; với hướng dẫn sử dụng điện tử trên DVD; 2 ngôn ngữ (de, en); Có thể thực thi trong MS Windows 7 Professional, Ultimate, Server 2008 R2.
  • ĂNG TEN ANT794-3M 6NH9870-1AA00

    - Tên sản phẩm: Ăng ten - Thông số cơ bản: Ăng-ten không dây di động ANT794-3M cho mạng 2G, GSM, ăng-ten phẳng cho 900/1800/1900 MHz; chống chịu thời tiết cho khu vực trong nhà và bên ngoài; 1,2 m Cáp kết nối được kết nối cố định với ăng-ten; Đầu nối SMA; bao gồm băng dính để gắn.
  • FC101 75 KW 3P 380VAC 131N0218

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P75KT4E5AH3XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P75K) 75 KW / 100 HP, Three phase 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, Alpha Numeric LCP
    Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I8
  • FC101 45KW 3P 380VAC 131N0210

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P45KT4E5AH3XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P45K) 45 KW / 60 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I7
  • FC101 37KW 3P 380VAC 131N0206

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P37KT4E5AH3XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P37K) 37 KW / 50 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I6
  • FC101 22KW 3P 380VAC 131N0198

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P22KT4E5AH3XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P22K) 22 KW / 30 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I6
  • FC101 90KW 3P 380VAC 131L9913

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P90KT4E20H2XXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P90K) 90 KW / 125 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option,No C1 option, No D option, Frame: H8
  • FC101 90KW 3P 380VAC 131L9920

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P90KT4P20H3XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P90K) 90 KW / 125 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP20 / Chassis Backplate, (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H8
  • FC101 90KW 3P 380VAC 131N0221

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P90KT4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P90K) 90 KW / 125 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I8
  • FC101 90KW 3P 380VAC 131N0222

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P90KT4E5AH3XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P90K) 90 KW / 125 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I8
  • FC101 90KW 3P 380VAC 131N0260

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P90KT6P20HXXXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P90K) 90 KW / 125 HP, Three phase, 525 - 600 VAC, IP20 / Chassis Backplate, No RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel
    Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H8
  • FC101 75KW 3P 380VAC 131L9905

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P75KT4E20H2XXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P75K) 75 KW / 100 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H7
  • FC101 75KW 3P 380VAC 131L9912

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P75KT4P20H3XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P75K) 75 KW / 100 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP20 / Chassis Backplate, (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H7
  • FC101 75KW 3P 380VAC 131N0217

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P75KT4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P75K) 75 KW / 100 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I8
  • FC101 75KW 3P 380VAC 131N0219

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P75KT4P5AHXXAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P75K) 75 KW / 100 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE12) w back, No RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP
    Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option
  • FC101 55KW 3P 380VAC 131L9897

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P55KT4E20H2XXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P55K) 55 KW / 75 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H7
  • FC101 55KW 3P 380VAC 131L9898

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P55KT4E20H2XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P55K) 55 KW / 75 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H7
  • FC101 55KW 3P 380VAC 131N0213

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P55KT4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P55K) 55 KW / 75 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I7
  • FC101 55KW 3P 380VAC 131N0214

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P55KT4E5AH3XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P55K) 55 KW / 75 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I7
  • FC101 55KW 3P 525VAC 131N0252

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P55KT6P20HXXXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P55K) 55 KW / 75 HP, Three phase, 525 - 600 VAC, IP20 / Chassis Backplate, No RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel
    Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H7
  • FC101 45KW 3P 240VAC 131L9860

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P45KT2P20H3XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P45K) 45 KW / 60 HP, Three phase, 200 - 240 VAC, IP20 / Chassis Backplate, (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H8
  • FC101 45KW 3P 380VAC 131L9889

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P45KT4E20H2XXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P45K) 45 KW / 60 HP, Three phase, 80 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H6
  • FC101 37KW 3P 380VAC 131L9881

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P37KT4E20H2XXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P37K) 37 KW / 50 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H6
  • FC101 37KW 3P 380VAC 131L9882

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P37KT4E20H2XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P37K) 37 KW / 50 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H6
  • FC101 30KW 3P 240VAC 131L9837

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P30KT2E20H2XXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P30K) 30 KW / 40 HP, Three phase, 200 - 240 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H7
  • FC101 30KW 3P 240VAC 131L9839

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P30KT2E20H3XXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P30K) 30 KW / 40 HP, Three phase, 200 - 240 VAC, (E20) IP20 / Chassis, (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H7
  • FC101 30KW 3P 380VAC 131L9873

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P30KT4E20H2XXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P30K) 30 KW / 40 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H6
  • FC101 30KW 3P 380VAC 131L9874

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P30KT4E20H2XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P30K) 30 KW / 40 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H6
  • FC101 22KW 3P 240VAC 131L9827

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P22KT2E20H3XXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P22K) 22 KW / 30 HP, Three phase, 200 - 240 VAC, (E20) IP20 / Chassis, (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H7
  • FC101 22KW 3P 240VAC 131L9828

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P22KT2E20H3XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P22K) 22 KW / 30 HP, Three phase, 200 - 240 VAC, (E20) IP20 / Chassis, (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H7
  • FC101 22KW 3P 380VAC 131N0197

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P22KT4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P22K) 22 KW / 30 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I6
  • FC101 15KW 3P 240VAC 131L9801

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P15KT2E20H2XXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P15K) 15 KW / 20 HP, Three phase, 200 - 240 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H6
  • FC101 15KW 3P 240VAC 131L9802

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P15KT2E20H2XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P15K) 15 KW / 20 HP, Three phase, 200 - 240 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H6
  • FC101 15KW 3P 380VAC 131N0193

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P15KT4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P15K) 15 KW / 20 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I4
  • FC101 15KW 3P 380VAC 131N0194

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P15KT4E5AH3XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P15K) 15 KW / 20 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I4
  • FC101 18.5KW 3P 240VAC 131L9809

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P18KT2E20H2XXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P18K) 18.5 KW / 25 HP, Three phase, 200 - 240 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H6
  • FC101 18.5KW 3P 380VAC 131L9871

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P18KT4E20H4XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P18K) 18.5 KW / 25 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI class A1 (C2), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel
    Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H5
  • FC101 11KW 3P 380VAC 131L9869

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P11KT4E20H4XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P11K) 11 KW / 15 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI class A1 (C2), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel
    Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H4
  • FC101 11KW 3P 380VAC 131N0191

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P11KT4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P11K) 11 KW / 15 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I4
  • FC101 7.5KW 3P 380VAC 131N0189

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P7K5T4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P7K5) 7.5 KW / 10 HP, Three phase 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I3
  • FC101 7.5KW 3P 525VAC 131N0231

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P7K5T6E20HXXXXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P7K5) 7.5 KW / 10 HP, Three phase, 525 - 600 VAC, (E20) IP20 / Chassis, No RFI Filter, No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H9
  • FC101 5.5KW 3P 240VAC 131L9798

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P5K5T2E20H4XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P5K5) 5.5 KW / 7.5 HP, Three phase, 200 - 240 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI class A1 (C2), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel
    Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H4
  • FC101 5.5KW 3P 380VAC 131L9867

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P5K5T4E20H4XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P5K5) 5.5 KW / 7.5 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI class A1 (C2), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel
    Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H3
  • FC101 4KW 3P 380VAC 131N0185

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P4K0T4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P4K0) 4.0 KW / 5.5 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I2
  • FC101 3KW 3P 380VAC 131L9865

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P3K0T4E20H4XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P3K0) 3.0 KW / 4.0 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI class A1 (C2), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H2
  • FC101 3KW 3P 380VAC 131N0183

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P3K0T4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P3K0) 3.0 KW / 4.0 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I2
  • FC101 2.2KW 3P 380VAC 131L9864

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P2K2T4E20H4XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P2K2) 2.2 KW / 3.0 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI class A1 (C2), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H2
  • FC101 2.2KW 3P 380VAC 131N0181

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P2K2T4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P2K2) 2.2 KW / 3.0 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I2
  • FC101 1.5KW 3P 380VAC 131N0179

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P1K5T4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P1K5) 1.5 KW / 2.0 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I2
  • FC101 1.5KW 3P 380VAC 131N0180

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101P1K5T4E5AH3XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (P1K5) 1.5 KW / 2.0 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I2
  • FC101 0.75KW 3P 240VAC 131L9794

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101PK75T2E20H4XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (PK75) 0.75 KW / 1.0 HP, Three phase, 200 - 240 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI class A1 (C2), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H1
  • FC101 0.75KW 3P 380VAC 131L9862

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101PK75T4E20H4XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (PK75) 0.75 KW / 1.0 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI class A1 (C2), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H1
  • FC101 0.75KW 3P 380VAC 131N0177

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101PK75T4E5AH2XAXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (PK75) 0.75 KW / 1.0 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, IP54 (not TYPE 12), RFI Filter, No brake chopper, Alpha Numeric LCP, Not coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: I2
  • FC101 0.37KW 3P 380VAC 131L9861

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® HVAC Drive FC-101
    - Thông số cơ bản: FC-101PK37T4E20H4XXCXXXSXXXXAXBXCXXXXDX, (PK37) 0.37 KW / 0.50 HP, Three phase, 380 - 480 VAC, (E20) IP20 / Chassis, RFI class A1 (C2), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, No A Option, No B Option, No C1 option, No D option, Frame: H1
  • FC51 0,18KW 1P 220V 132F0001

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® Micro Drive FC-51
    - Thông số cơ bản: FC-051PK18S2E20H3XXCXXXSXXX, 0.18 KW / 0.25 HP, Single phase, 200 - 240 VAC, (E20) IP20 / Chassis, (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, M1-FRAME
  • FC51 0,37KW 1P 220V 132F0002

    - Tên sản phẩm: Biến tần VLT® Micro Drive FC-51
    - Thông số cơ bản: FC-051PK37S2E20H3XXCXXXSXXX, (PK37) 0.37 KW / 0.50 HP, Single phase, 200 - 240 VAC, (E20) IP20 / Chassis, (H3) RFI Class A1/B (C1), No brake chopper, No Loc. Cont. Panel, Coated PCB, No Mains Option, M1-FRAME
  • KIT + CÁP KÉO DÀI 3M 132B0102

    - Tên sản phẩm: Kít, cáp kéo dài 3m
    - Thông số cơ bản: Remote installation kit for VLT Micro Drive FC 51 for installing an LCP 11 or LCP
    12 control unit in a control cabinet door or similar. (can also be retrofitted).
    Contains fastening elements, seal and 3 m connection cable with plugs.
    LCP is not included in the scope of delivery.
    Minimum delivery quantity: 6 (in a collective box with individual packaging)
  • BO MẠCH ĐIỆN TỬ IS7 IS7 ENCODER

    - Tên sản phầm : Bo mạch điện tử IS7
  • LIÊN ĐỘNG CƠ KHÍ LAEM5

    - Tên sản phẩm: Liên động cơ khí - Thông số cơ bản: Liên động cơ khí LC1E120/E160
  • KHÓA LIÊN ĐỘNG LAEM1

    - Tên sản phẩm: Khóa liên động - Thông số cơ bản: Khóa liên động cơ khí cho LC1E06...E65
  • ĐỒNG HỒ METSEP3210

    - Tên sản phẩm: Đồng hồ DM3000 - Thông số cơ bản: Đồng hồ 3 phases ; type of measurement. Voltage ; [Us] rated supply voltage. 100…230 V AC +/- 20 %
  • ĐỒNG HỒ PM700PMG

    - Tên sản phẩm: Đồng hồ PM700 - Thông số cơ bản: Power meters, 2 digital outputs, Accuracy 0.5%, Communication, True RMS values  on 3 phase: I, U, f, P, Q, S, PF, kWh, kVAh, , Varh, time,  Harmonic distortion (THD) of I U,  Accuracy 0,5% for U, I. Meets IEC 62053, Backlit LCD display with 4 lines
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 630KW ATS480M12Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 1200A, công suất 500/ 630kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 500KW ATS480M10Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 1000A, công suất 400/ 500kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 400KW ATS480C79Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 790A, công suất 355/ 400kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 355KW ATS480C66Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 660A, công suất 315/ 355kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 315KW ATS480C59Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 590A, công suất 250/ 315kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 250KW ATS480C48Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 480A, công suất 220/ 250kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 220KW ATS480C41Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 410A, công suất 160/ 220kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 160KW ATS480C32Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 320A, công suất 132/ 160kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 132KW ATS480C25Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 250A, công suất 110/ 132kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 110KW ATS480C21Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 210A, công suất 30/ 110kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 90KW ATS480C17Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 170A, công suất 75/ 90kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 75KW ATS480C14Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 140A, công suất 55/ 75kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 55KW ATS480C11Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 110A, công suất 45/ 55kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 45KW ATS480D88Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 88A, công suất 37/ 45kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 37KW ATS480D75Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 75A, công suất 30/ 37kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 30KW ATS480D62Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 62A, công suất 22/ 30kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 22KW ATS480D47Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 47A, công suất 18.5/ 22kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 18.5KW ATS480D38Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 38A, công suất 15/ 18.5kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 15KW ATS480D32Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 32A, công suất 11/ 15kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 11KW ATS480D22Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 22A, công suất 7.5/ 11kW, nguồn cấp 400V
  • KHỞI ĐỘNG MỀM 7.5KW ATS480D17Y

    - Tên sản phẩm: Khởi động mềm Altivar™ ATS480
    - Thông số cơ bản: Idm= 17A, công suất 5.5/ 7.5kW, nguồn cấp 400V
  • BỘ CHIA MẠNG SC646-2C 6GK5646-2GS00-2AC2

    - Tên sản phẩm: Bộ chia mạng SCALANCE SC646-2C
    - Thông số cơ bản: Thiết Bị An Ninh Công Nghiệp SCALANCE SC646-2C; Để bảo vệ các thiết bị và mạng trong sản xuất rời rạc và quy trình công nghiệp để bảo vệ giao tiếp công nghiệp với tường lửa và VPN; Các chức năng khác: chuyển đổi địa chỉ (NAT/NAPT); Kết nối với SINEMA RC; 4x cổng điện 10/100/1000 Mbit/s RJ45 và 2x cổng kết hợp điện hoặc quang; 10/100/1000 Mbit/s RJ45 hoặc 100 Mbit/s SFP hoặc 1000 Mbit/s SFP.
  • BỘ CHIA MẠNG SC642-2C 6GK5642-2GS00-2AC2

    - Tên sản phẩm: Bộ chia mạng SCALANCE SC642-2C
    - Thông số cơ bản: Thiết Bị An Ninh Công Nghiệp SCALANCE SC642-2C; Để bảo vệ các thiết bị và mạng trong sản xuất rời rạc và quy trình công nghiệp để bảo vệ giao tiếp công nghiệp với tường lửa và VPN; Các chức năng khác: chuyển đổi địa chỉ (NAT/NAPT); Kết nối với SINEMA RC; 2x cổng kết hợp điện hoặc quang; 10/100/1000 Mbit/s RJ45 hoặc 100 Mbit/s SFP hoặc 1000 Mbit/s SFP.
  • BỘ CHIA MẠNG SC636-2C 6GK5636-2GS00-2AC2

    - Tên sản phẩm: Bộ chia mạng SCALANCE SC636-2C
    - Thông số cơ bản: Thiết Bị An Ninh Công Nghiệp SCALANCE SC636-2C; Để bảo vệ các thiết bị và mạng trong sản xuất riêng biệt và quy trình công nghiệp để bảo vệ giao tiếp công nghiệp với tường lửa; Các chức năng khác: chuyển đổi địa chỉ (NAT/NAPT); Kết nối với SINEMA RC; 4x cổng điện 10/100/1000 Mbit/s RJ45 và 2x cổng kết hợp điện hoặc quang; 10/100/1000 Mbit/s RJ45 hoặc 100 Mbit/s SFP hoặc 1000 Mbit/s SFP.
  • BỘ CHIA MẠNG SC632-2C 6GK5632-2GS00-2AC2

    - Tên sản phẩm: Bộ chia mạng SCALANCE SC632-2C
    - Thông số cơ bản: Thiết Bị An Ninh Công Nghiệp SCALANCE SC632-2C; Để bảo vệ các thiết bị và mạng trong sản xuất riêng biệt và quy trình công nghiệp để bảo vệ giao tiếp công nghiệp với tường lửa; Các chức năng khác: chuyển đổi địa chỉ (NAT/NAPT); Kết nối với SINEMA RC; 2x cổng kết hợp điện hoặc quang; 10/100/1000 Mbit/s RJ45 hoặc 100 Mbit/s SFP hoặc 1000 Mbit/s SFP.
  • BỘ CHIA MẠNG SC626-2C 6GK5626-2GS00-2AC2

    - Tên sản phẩm: Bộ chia mạng SCALANCE SC626-2C
    - Thông số cơ bản: Thiết Bị An Ninh Công Nghiệp SCALANCE SC626-2C; để bảo vệ các thiết bị và mạng trong sản xuất rời rạc và quy trình công nghiệp để bảo vệ giao tiếp công nghiệp với tường lửa; các chức năng khác: tách mạng theo PROFIsafe; chuyển đổi địa chỉ (NAT/NAPT); kết nối với SINEMA RC; 4x cổng điện 10/100/1000 Mbps RJ45 và 2x cổng kết hợp điện hoặc quang; 10/100/1000 Mbps RJ45 hoặc 1000 Mbps SFP.
  • BỘ CHIA MẠNG SC622-2C 6GK5622-2GS00-2AC2

    - Tên sản phẩm: Bộ chia mạng SCALANCE SC622-2C
    - Thông số cơ bản: Thiết Bị An Ninh Công Nghiệp SCALANCE SC622-2C; để bảo vệ các thiết bị và mạng trong sản xuất rời rạc và quy trình công nghiệp để bảo vệ giao tiếp công nghiệp với tường lửa; các chức năng khác: tách mạng theo PROFIsafe; chuyển đổi địa chỉ (NAT/NAPT); kết nối với SINEMA RC; 2x cổng kết hợp điện hoặc quang; 10/100/1000 Mbit/s RJ45 hoặc 1000 Mbit/s SFP.
  • BỘ CHIA MẠNG S615 EEC 6GK5615-0AA01-2AA2

    - Tên sản phẩm: Bộ chia mạng SCALANCE S615 EEC
    - Thông số cơ bản: Bộ định tuyến mạng LAN SCALANCE S615 EEC; để bảo vệ thiết bị/mạng trong kỹ thuật tự động hóa và bảo vệ truyền thông công nghiệp bằng VPN và tường lửa; các chức năng khác: chuyển đổi địa chỉ (NAT/NAPT), kết nối với SINEMA RC, chuyển đổi 5 cổng, đào 1x. đầu vào, 1x đầu ra kỹ thuật số; lớp phủ phù hợp
  • BỘ CHIA MẠNG S615 LAN 6GK5615-0AA00-2AA2

    - Tên sản phẩm: Bộ chia mạng SCALANCE S615
    - Thông số cơ bản: Bộ định tuyến mạng LAN SCALANCE S615; để bảo vệ thiết bị/mạng trong công nghệ tự động hóa và bảo vệ truyền thông công nghiệp bằng VPN và tường lửa; Các chức năng khác: chuyển đổi địa chỉ (NAT/NAPT), kết nối với SINEMA RC, chuyển đổi 5 cổng, đào 1x. đầu vào, 1x đầu ra kỹ thuật số.
  • CẢM BIẾN ĐO LỰC UỐN 2000S

    - Tên sản phẩm: Cảm biến đo lực uốn kín
    - Thông số cơ bản: Load cells 2000S có độ chính xác cao và khả năng chống chịu trong môi trường khắc nghiệt. Chất liệu: thép không gỉ. Cấp bảo vệ: IP67. Tuân thủ OIML / R 60 lên đến 3000 d đối với cân loại III theo EN 45501. Kích thước tiêu chuẩn. Chiều dài cáp: 3 m (hoặc yêu cầu thêm)

  • CẢM BIẾN TẢI TRỌNG ĐIỂM ĐƠN 2022

    - Tên sản phẩm: Cảm biến điểm đơn
    - Thông số cơ bản: Cảm biến tải trọng một điểm được thiết kế đặc biệt để cân bệ và cân phễu.
    o Được thiết kế cho tải lệch tâm
    o Kích thước nền tối đa: 800 x 800 mm
    o Chất liệu: hợp kim nhôm anodised
    o Cấp bảo vệ: IP64
    o Dễ dàng cài đặt
    o Tuân thủ OIML / R60 lên đến 3000 d đối với cân loại III theo EN 45501
    o Chiều dài cáp: 3 m (các chiều dài khác có sẵn theo yêu cầu)

  • CẢM BIẾN ĐO LỰC CĂNG 2710-2715

    - Tên sản phẩm: Cảm biến đo lực căng
    - Thông số cơ bản: Cảm biến tải đa năng chính xác, độ chắc chắn và lắp đặt dễ dàng

    o Chất liệu:
         - 2710: thép không gỉ
         - 2715: thép hợp kim
    o Cấp bảo vệ: IP67
    o Thiết kế nhỏ gọn
    o Chiều dài cáp: xem bảng vẽ - CL (các chiều dài khác có sẵn theo yêu cầu)

  • Video

  • KÍNH CHÚC GIÁNG SINH AN LÀNH VÀ NĂM MỚI 2021 THẮNG LỢI

    Indochina Automation kính chúc quý khách hàng mùa giáng sinh an lành và năm mới 2021 nhiều thắng lợi!
  • Máy tính công nghiệp SIMATIC IPC427E Siemens

    Indochina Group hotline 0838588080 Cung cấp Máy tính công nghiệp SIMATIC IPC427E Siemens - 6AG4141-5AB17
  • Giới thiệu

  • VỀ CHÚNG TÔI

    Indochina Group chuyên cung cấp thiết bị điện tự động hóa Siemens, Danfoss, Schneider và các hãng tự động hóa khác. Liên hệ 083 858 8080
  • Chat Facebook